Giá sắt V
05.09.2008 10:29

Bảng giá sắt V

Xưởng Cơ Khí Tam Bình

Địa chỉ : 144 Tam Bình, F.Tam Phú, Q.Thủ Đức

Tel: 08-7271915 - 08-4225887         Fax: 08-7271915  -  08-5110017

Bảng Báo Giá

STT

Sắt V ( Xí nghiệp )

Kg/cây

Đơn giá /cây

Sắt V (Nhà Bè)

Kg/cây

 giá/cây

1

V25 (XN,xanh )

4.7

85

V25 (NB,3 ly)

5.5

106

2

V25 (XN,Tím )

5.2

94

V30 (NB,3 ly)

6.6

125.5

3

V30 (XN,Vàng)

4.0

84

V40 (NB,3 ly)

9.9

186

4

V30 (XN,Trắng )

5.0

87.6

V40 (NB,4 ly)

12.7

236

5

V30 (XN,Xanh )

5.8

93

V50 (NB,4 ly)

16.3

299.5

6

V30 (XN,Tím )

6.4

104

V50 (NB,5 ly)

19.7

365.5

7

V30 (XN,Đỏ)

7.5

120.5

V60 (NB,5 ly)

26.0

478.5

8

V40 (XN,Vàng )

7.5

117.5

V63 (NB,5 ly)

27.7

512.5

9

V40 (XN,Trắng )

8.7

131.5

V63 (NB,6 ly)

32.5

601.5

10

V40 (XN,Xanh )

9.2

140

V70 (NB,5 ly)

31.2

568

11

V40 (XN,Tím )

10.0

149

V70 (NB,6 ly)

36.5

676.5

12

V40 (XN,Đỏ)

11.0

168

V70 (NB,7 ly)

41.9

769

13

V40 (XN,Đen )

12.5

190

V75 (NB,6 ly)

38.4

713

14

V50 (XN,Vàng)

11.5

184

V75 (NB,8 ly)

52.5

971.5

15

V50 (XN,Xanh )

13.0

206

V80 (NB,6 ly)

419.0

803

16

V50 (XN,Xám )

14.0

221

V80 (NB,7 ly)

48.3

912.5

17

V50 (XN,Trắng )

15.0

236.5

V80 (NB,8 ly)

55.5

1038

18

V50 (XN,Đỏ )

16.0

251.5

Sắt V ( Nhà Máy)

Kg/cây

Đơn giá /cây

19

V50 (XN,Hồng )

17.0

269.5

20

V50 (XN,Đen )

18.0

288

V40 (NM,3 ly)

10.2

209

21

V50 (XN,Tím)

19.5

310.5

V40 (NM,4 ly)

13.6

274

22

V63 (XN,Xanh )

23.0

376.5

V50 (NM,4 ly)

17.4

349

23

V63 (XN,Xám )

24.0

387

V50 (NM,5 ly)

21.2

422

24

V63 (XN,Trắng )

25.0

402

V60 (NM,5 ly)

26.0

517

25

V63 (XN,Đỏ)

26.0

417.5

V60 (NM,6 ly)

31.0

616

26

V63 (XN,Hồng )

27.0

437.5

V70 (NM,7 ly)

42.0

830

27

V63 (XN)

28.5

456

V80 (NM,6 ly)

41.0

831

28

V63 (XN,Đen )

30.0

474

V80 (NM,8 ly)

55.0

1093

29

V63 (XN)

32.0

509.5

V90 (NM,6 ly)

45.0

958

30

V70 (TN)

32.0

523.5

V90 (NM,7 ly)

53.0

1001.7

31

V70 (TN,Đỏ)

36.0

573.5

V90 (NM,8 ly)

60.0

1077.5

32

V75 (TN,Xanh )

35.0

570

V90 (NM,9 ly)

68.0

1216

33

V75 (TN,Đỏ )

36.0

586

V100 (NM,7 ly)

59.0

1203.5

34

V75 (TN,Tím )

38.0

617.5

V100 (NM,8 ly)

67.0

1235

35

V75 (TN,Vàng)

48.0

775

V100 (NM,9 ly)

74.0

1455.5

36

V75 (TN,Đen)

53.0

846

V100 (NM,10 ly)

82.0

1550





 Bản để in  Lưu dạng file  Gửi tin qua email


Những bản tin khác: